Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 185 kcal —
  • Chất đạm 32 g 64%
  • Carbohydrate 1,3 g 0%
  • Chất béo 5,7 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18532 g1,3 g5,7 g
50 g50 g9316 g0,7 g2,9 g
150 g150 g27848 g2 g8,6 g
200 g200 g37064 g2,7 g11 g
250 g250 g46380 g3,3 g14 g

Câu hỏi về Phi lê cá đối

100 g Phi lê cá đối có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá đối có 185 kcal, gồm 32 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

50 g Phi lê cá đối có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá đối có 93 kcal, gồm 16 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Phi lê cá đối có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá đối có 278 kcal, gồm 48 g đạm, 2 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

200 g Phi lê cá đối có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá đối có 370 kcal, gồm 64 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Phi lê cá đối có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá đối có 463 kcal, gồm 80 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0081E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ