Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 179 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 8,8 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17922 g3,3 g8,8 g
50 g50 g9011 g1,7 g4,4 g
150 g150 g26932 g5 g13 g
200 g200 g35843 g6,7 g18 g
250 g250 g44854 g8,3 g22 g

Câu hỏi về Phi lê cá đối

100 g Phi lê cá đối có bao nhiêu calo?

100 g Phi lê cá đối có 179 kcal, gồm 22 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

50 g Phi lê cá đối có bao nhiêu calo?

50 g Phi lê cá đối có 90 kcal, gồm 11 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Phi lê cá đối có bao nhiêu calo?

150 g Phi lê cá đối có 269 kcal, gồm 32 g đạm, 5 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Phi lê cá đối có bao nhiêu calo?

200 g Phi lê cá đối có 358 kcal, gồm 43 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Phi lê cá đối có bao nhiêu calo?

250 g Phi lê cá đối có 448 kcal, gồm 54 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0078E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ