Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 143 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Chất béo 4,9 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 71 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42 µg 5%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 5,1 mg 32%
  • Axit pantothenic (B5) 0,88 mg 18%
  • Vitamin B6 0,49 mg 29%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0,25 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 31 mg 2%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 244 mg 20%
  • Kali 458 mg 10%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Iốt 190 µg 127%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14325 g–4,9 g
50 g50 g7212 g–2,4 g
150 g150 g21537 g–7,3 g
200 g200 g28650 g–9,7 g
250 g250 g35862 g–12 g

Câu hỏi về cá đối

100 g cá đối có bao nhiêu calo?

100 g cá đối có 143 kcal, gồm 25 g đạm, – carbohydrate và 4,9 g chất béo.

50 g cá đối có bao nhiêu calo?

50 g cá đối có 72 kcal, gồm 12 g đạm, – carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g cá đối có bao nhiêu calo?

150 g cá đối có 215 kcal, gồm 37 g đạm, – carbohydrate và 7,3 g chất béo.

200 g cá đối có bao nhiêu calo?

200 g cá đối có 286 kcal, gồm 50 g đạm, – carbohydrate và 9,7 g chất béo.

250 g cá đối có bao nhiêu calo?

250 g cá đối có 358 kcal, gồm 62 g đạm, – carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ