Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 180 kcal —
  • Chất đạm 26 g 53%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8,2 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18026 g0 g8,2 g
50 g50 g9013 g0 g4,1 g
150 g150 g27040 g0 g12 g
200 g200 g36053 g0 g16 g
250 g250 g45066 g0 g21 g

Câu hỏi về Cá đối

100 g Cá đối có bao nhiêu calo?

100 g Cá đối có 180 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

50 g Cá đối có bao nhiêu calo?

50 g Cá đối có 90 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Cá đối có bao nhiêu calo?

150 g Cá đối có 270 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Cá đối có bao nhiêu calo?

200 g Cá đối có 360 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Cá đối có bao nhiêu calo?

250 g Cá đối có 450 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005921 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ