Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8918 g0 g1,9 g
50 g50 g459 g0 g1 g
150 g150 g13427 g0 g2,9 g
200 g200 g17836 g0 g3,8 g
250 g250 g22345 g0 g4,8 g

Câu hỏi về Cá phèn

100 g Cá phèn có bao nhiêu calo?

100 g Cá phèn có 89 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Cá phèn có bao nhiêu calo?

50 g Cá phèn có 45 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Cá phèn có bao nhiêu calo?

150 g Cá phèn có 134 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Cá phèn có bao nhiêu calo?

200 g Cá phèn có 178 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Cá phèn có bao nhiêu calo?

250 g Cá phèn có 223 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T600152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ