Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 98 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9820 g0 g2 g
50 g50 g4910 g0 g1 g
150 g150 g14730 g0 g3 g
200 g200 g19640 g0 g4 g
250 g250 g24550 g0 g5 g

Câu hỏi về Cá phèn

100 g Cá phèn có bao nhiêu calo?

100 g Cá phèn có 98 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Cá phèn có bao nhiêu calo?

50 g Cá phèn có 49 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Cá phèn có bao nhiêu calo?

150 g Cá phèn có 147 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Cá phèn có bao nhiêu calo?

200 g Cá phèn có 196 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Cá phèn có bao nhiêu calo?

250 g Cá phèn có 245 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T600100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ