Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá đối xám
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
108
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo2,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 108 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 108 | 20 g | 0 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 10 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 162 | 31 g | 0 g | 4,3 g |
| 200 g | 200 g | 216 | 41 g | 0 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 270 | 51 g | 0 g | 7,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá đối xám
100 g Cá đối xám có bao nhiêu calo?
100 g Cá đối xám có 108 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Cá đối xám có bao nhiêu calo?
50 g Cá đối xám có 54 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Cá đối xám có bao nhiêu calo?
150 g Cá đối xám có 162 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
200 g Cá đối xám có bao nhiêu calo?
200 g Cá đối xám có 216 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
250 g Cá đối xám có bao nhiêu calo?
250 g Cá đối xám có 270 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T633100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ