Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 128 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 6,8 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12816 g0,8 g6,8 g
50 g50 g647,9 g0,4 g3,4 g
150 g150 g19224 g1,2 g10 g
200 g200 g25632 g1,6 g14 g
250 g250 g32040 g2 g17 g

Câu hỏi về Cá đối

100 g Cá đối có bao nhiêu calo?

100 g Cá đối có 128 kcal, gồm 16 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

50 g Cá đối có bao nhiêu calo?

50 g Cá đối có 64 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Cá đối có bao nhiêu calo?

150 g Cá đối có 192 kcal, gồm 24 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Cá đối có bao nhiêu calo?

200 g Cá đối có 256 kcal, gồm 32 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Cá đối có bao nhiêu calo?

250 g Cá đối có 320 kcal, gồm 40 g đạm, 2 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 828 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ