Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá đối
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng
148
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo5,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 148 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 148 | 25 g | 0 g | 5,3 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 12 g | 0 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 222 | 37 g | 0 g | 8 g |
| 200 g | 200 g | 296 | 50 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 370 | 62 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá đối
100 g Cá đối có bao nhiêu calo?
100 g Cá đối có 148 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
50 g Cá đối có bao nhiêu calo?
50 g Cá đối có 74 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Cá đối có bao nhiêu calo?
150 g Cá đối có 222 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
200 g Cá đối có bao nhiêu calo?
200 g Cá đối có 296 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Cá đối có bao nhiêu calo?
250 g Cá đối có 370 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 827 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ