Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá đối trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng
119
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 51 mg 2%
- Cholesterol 53 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 59 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 2,3 µg 96%
Khoáng chất
- Canxi 90 mg 7%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 38 mg 9%
- Phốt pho 269 mg 22%
- Kali 487 mg 10%
- Kẽm 0,96 mg 9%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Mangan 0,77 mg 33%
- Selen 16,2 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 22 g | 0 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 11 g | 0 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 32 g | 0 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 43 g | 0 g | 5,9 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 54 g | 0 g | 7,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá đối trắng
100 g Cá đối trắng có bao nhiêu calo?
100 g Cá đối trắng có 119 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Cá đối trắng có bao nhiêu calo?
50 g Cá đối trắng có 60 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Cá đối trắng có bao nhiêu calo?
150 g Cá đối trắng có 179 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Cá đối trắng có bao nhiêu calo?
200 g Cá đối trắng có 238 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
250 g Cá đối trắng có bao nhiêu calo?
250 g Cá đối trắng có 298 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3164 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ