Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cá đuối gai
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
68
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb0,7 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 14 g | 0,7 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 7,1 g | 0,4 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 21 g | 1,1 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 28 g | 1,4 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 36 g | 1,8 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cá đuối gai
100 g cá đuối gai có bao nhiêu calo?
100 g cá đuối gai có 68 kcal, gồm 14 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g cá đuối gai có bao nhiêu calo?
50 g cá đuối gai có 34 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g cá đuối gai có bao nhiêu calo?
150 g cá đuối gai có 102 kcal, gồm 21 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g cá đuối gai có bao nhiêu calo?
200 g cá đuối gai có 136 kcal, gồm 28 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g cá đuối gai có bao nhiêu calo?
250 g cá đuối gai có 170 kcal, gồm 36 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 122200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ