Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 120 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Vitamin B6 0,37 mg 22%
  • Vitamin B12 6 µg 250%

Khoáng chất

  • Canxi 40 mg 3%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 260 mg 6%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Iốt 20 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6415 g0 g0,4 g
50 g50 g327,6 g0 g0,2 g
150 g150 g9623 g0 g0,6 g
200 g200 g12830 g0 g0,8 g
250 g250 g16038 g0 g1 g

Câu hỏi về Cá đuối

100 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

100 g Cá đuối có 64 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

50 g Cá đuối có 32 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

150 g Cá đuối có 96 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

200 g Cá đuối có 128 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Cá đuối có bao nhiêu calo?

250 g Cá đuối có 160 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-143 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ