Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 100 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 50 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 530 mg 41%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Phốt pho 240 mg 19%
  • Kali 150 mg 3%
  • Đồng 0,12 mg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10020 g0 g2,4 g
50 g50 g509,8 g0 g1,2 g
150 g150 g15029 g0 g3,6 g
200 g200 g20039 g0 g4,8 g
250 g250 g25049 g0 g6 g

Câu hỏi về Cá katla

100 g Cá katla có bao nhiêu calo?

100 g Cá katla có 100 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g Cá katla có bao nhiêu calo?

50 g Cá katla có 50 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Cá katla có bao nhiêu calo?

150 g Cá katla có 150 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g Cá katla có bao nhiêu calo?

200 g Cá katla có 200 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

250 g Cá katla có bao nhiêu calo?

250 g Cá katla có 250 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-186 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ