Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 100 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Vitamin B12 5 µg 208%

Khoáng chất

  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 290 mg 6%
  • Đồng 0,13 mg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7917 g0 g1,4 g
50 g50 g408,3 g0 g0,7 g
150 g150 g11925 g0 g2,1 g
200 g200 g15833 g0 g2,8 g
250 g250 g19842 g0 g3,5 g

Câu hỏi về Cá rêu

100 g Cá rêu có bao nhiêu calo?

100 g Cá rêu có 79 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Cá rêu có bao nhiêu calo?

50 g Cá rêu có 40 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Cá rêu có bao nhiêu calo?

150 g Cá rêu có 119 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Cá rêu có bao nhiêu calo?

200 g Cá rêu có 158 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Cá rêu có bao nhiêu calo?

250 g Cá rêu có 198 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ