Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 154 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 9,7 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 120 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 190 µg 21%
  • Vitamin D 9,1 µg 45%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 2,9 mg 18%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,37 mg 22%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 5 µg 208%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 230 mg 18%
  • Kali 290 mg 6%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 55 µg 100%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15417 g0 g9,7 g
50 g50 g778,3 g0 g4,9 g
150 g150 g23125 g0 g15 g
200 g200 g30833 g0 g19 g
250 g250 g38542 g0 g24 g

Câu hỏi về Cá mập

100 g Cá mập có bao nhiêu calo?

100 g Cá mập có 154 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

50 g Cá mập có bao nhiêu calo?

50 g Cá mập có 77 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Cá mập có bao nhiêu calo?

150 g Cá mập có 231 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Cá mập có bao nhiêu calo?

200 g Cá mập có 308 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Cá mập có bao nhiêu calo?

250 g Cá mập có 385 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ