Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 154 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,8 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 80 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 24 µg 3%
  • Vitamin E 0,33 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Biotin (B7) 2,5 µg 8%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 2,9 µg 121%

Khoáng chất

  • Canxi 31 mg 2%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 35 mg 8%
  • Phốt pho 231 mg 18%
  • Kali 390 mg 8%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 24 µg 44%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15423 g0 g6,8 g
50 g50 g7712 g0 g3,4 g
150 g150 g23135 g0 g10 g
200 g200 g30846 g0 g14 g
250 g250 g38558 g0 g17 g

Câu hỏi về Cá vược

100 g Cá vược có bao nhiêu calo?

100 g Cá vược có 154 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

50 g Cá vược có bao nhiêu calo?

50 g Cá vược có 77 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Cá vược có bao nhiêu calo?

150 g Cá vược có 231 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Cá vược có bao nhiêu calo?

200 g Cá vược có 308 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Cá vược có bao nhiêu calo?

250 g Cá vược có 385 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-386 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ