Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá vược biển
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 20 g | 0 g | 6,2 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 9,8 g | 0 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 29 g | 0 g | 9,3 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 39 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 49 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá vược biển
Làm cá vược biển nướng lò thế nào để thịt không bị khô?
Thấm khô cá, phết dầu ô liu và nêm muối; nướng phi lê ở 200 °C khoảng 10–15 phút, tùy độ dày. Cá chín khi thịt đục và dễ tách thành từng thớ.
Cá vược biển áp chảo có cần bỏ da không?
Không cần bỏ da nếu da đã được làm sạch. Rạch vài đường nông trên da, thấm thật khô rồi áp chảo mặt da xuống trước với chút dầu đến khi da vàng giòn; lật cá và nấu tiếp đến khi thịt vừa chín.
Cách chọn cá vược biển tươi là gì?
Chọn con có mắt trong, mang đỏ hồng và thịt săn, ấn nhẹ thì đàn hồi trở lại. Cá tươi có mùi biển nhẹ, không có mùi chua hay khai.
Cá vược biển bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Để cá trong hộp kín ở ngăn lạnh nhất và nấu trong vòng 1–2 ngày sau khi mua. Muốn để lâu hơn, chia thành phần vừa dùng, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát.
Cá vược biển hợp với món ăn và gia vị nào?
Thịt cá vị nhẹ, hợp với chanh, tỏi, thì là, mùi tây và dầu ô liu. Bạn có thể nướng nguyên con với lát chanh và rau thơm, hoặc dùng phi lê cho món cá hấp gừng.
Có thể thay cá vược biển bằng cá nào?
Cá tráp biển là lựa chọn gần nhất cho món nướng hoặc áp chảo vì thịt trắng và vị dịu. Cá tráp biển có 20,7 g protein trên 100 g, so với 20 g trong cá vược biển.
Một khẩu phần cá vược biển thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần phi lê thường khoảng 120–150 g trước khi nấu, tương đương một miếng vừa. Lượng protein trong 100 g là 20 g.
Có thể ăn cá vược biển sống không?
Không nên ăn cá sống nếu cá không được bán và xử lý dành riêng cho món sống; cá biển có thể chứa ký sinh trùng. Nấu cá đến khi thịt đục và dễ tách thớ, hoặc làm theo hướng dẫn bảo quản dành cho cá ăn sống của người bán.
Nguồn: slv 4613 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ