Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi lê cá vược biển
Calo và thông tin dinh dưỡng
nuôi
149
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0,8 g
Chất béo6,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 21 g | 0,8 g | 6,8 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 11 g | 0,4 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 32 g | 1,2 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 43 g | 1,6 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 53 g | 2 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phi lê cá vược biển
100 g Phi lê cá vược biển có bao nhiêu calo?
100 g Phi lê cá vược biển có 149 kcal, gồm 21 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
50 g Phi lê cá vược biển có bao nhiêu calo?
50 g Phi lê cá vược biển có 75 kcal, gồm 11 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Phi lê cá vược biển có bao nhiêu calo?
150 g Phi lê cá vược biển có 224 kcal, gồm 32 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Phi lê cá vược biển có bao nhiêu calo?
200 g Phi lê cá vược biển có 298 kcal, gồm 43 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Phi lê cá vược biển có bao nhiêu calo?
250 g Phi lê cá vược biển có 373 kcal, gồm 53 g đạm, 2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 123220 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ