Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá chình biển
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
237
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0,7 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 237 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 20 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 237 | 15 g | 0,7 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 7,3 g | 0,4 g | 9,8 g |
| 150 g | 150 g | 356 | 22 g | 1,1 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 474 | 29 g | 1,4 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 593 | 37 g | 1,8 g | 49 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá chình biển
100 g Cá chình biển có bao nhiêu calo?
100 g Cá chình biển có 237 kcal, gồm 15 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Cá chình biển có bao nhiêu calo?
50 g Cá chình biển có 119 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
150 g Cá chình biển có bao nhiêu calo?
150 g Cá chình biển có 356 kcal, gồm 22 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Cá chình biển có bao nhiêu calo?
200 g Cá chình biển có 474 kcal, gồm 29 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Cá chình biển có bao nhiêu calo?
250 g Cá chình biển có 593 kcal, gồm 37 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 49 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 120240 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ