Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lươn châu Âu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
218
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 218 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 218 | 20 g | 0 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 10 g | 0 g | 9 g |
| 150 g | 150 g | 327 | 30 g | 0 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 436 | 40 g | 0 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 545 | 50 g | 0 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lươn châu Âu
100 g Lươn châu Âu có bao nhiêu calo?
100 g Lươn châu Âu có 218 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Lươn châu Âu có bao nhiêu calo?
50 g Lươn châu Âu có 109 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
150 g Lươn châu Âu có bao nhiêu calo?
150 g Lươn châu Âu có 327 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Lươn châu Âu có bao nhiêu calo?
200 g Lươn châu Âu có 436 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Lươn châu Âu có bao nhiêu calo?
250 g Lươn châu Âu có 545 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 555 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ