Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lươn sông
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
261
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb0,1 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 261 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 24 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 261 | 12 g | 0,1 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 5,9 g | 0,1 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 392 | 18 g | 0,2 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 522 | 24 g | 0,2 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 653 | 30 g | 0,3 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lươn sông
100 g Lươn sông có bao nhiêu calo?
100 g Lươn sông có 261 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Lươn sông có bao nhiêu calo?
50 g Lươn sông có 131 kcal, gồm 5,9 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Lươn sông có bao nhiêu calo?
150 g Lươn sông có 392 kcal, gồm 18 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Lươn sông có bao nhiêu calo?
200 g Lươn sông có 522 kcal, gồm 24 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g Lươn sông có bao nhiêu calo?
250 g Lươn sông có 653 kcal, gồm 30 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 120230 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ