Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phi lê lươn
Calo và thông tin dinh dưỡng
nuôi
237
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0,5 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 237 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 237 | 16 g | 0,5 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 8,1 g | 0,3 g | 9,5 g |
| 150 g | 150 g | 356 | 24 g | 0,8 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 474 | 32 g | 1 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 593 | 41 g | 1,3 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phi lê lươn
100 g Phi lê lươn có bao nhiêu calo?
100 g Phi lê lươn có 237 kcal, gồm 16 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Phi lê lươn có bao nhiêu calo?
50 g Phi lê lươn có 119 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
150 g Phi lê lươn có bao nhiêu calo?
150 g Phi lê lươn có 356 kcal, gồm 24 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 28 g chất béo.
200 g Phi lê lươn có bao nhiêu calo?
200 g Phi lê lươn có 474 kcal, gồm 32 g đạm, 1 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g Phi lê lươn có bao nhiêu calo?
250 g Phi lê lươn có 593 kcal, gồm 41 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 47 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 120250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ