Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 222 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22224 g0 g14 g
50 g50 g11112 g0 g7,1 g
150 g150 g33336 g0 g21 g
200 g200 g44447 g0 g28 g
250 g250 g55559 g0 g36 g

Câu hỏi về Lươn châu Âu

100 g Lươn châu Âu có bao nhiêu calo?

100 g Lươn châu Âu có 222 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Lươn châu Âu có bao nhiêu calo?

50 g Lươn châu Âu có 111 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

150 g Lươn châu Âu có bao nhiêu calo?

150 g Lươn châu Âu có 333 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Lươn châu Âu có bao nhiêu calo?

200 g Lươn châu Âu có 444 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Lươn châu Âu có bao nhiêu calo?

250 g Lươn châu Âu có 555 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 735 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ