Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 127 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 4,6 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 50 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 4,3 mg 27%
  • Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 71 mg 5%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 270 mg 22%
  • Kali 240 mg 5%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12718 g3,2 g4,6 g
50 g50 g649,2 g1,6 g2,3 g
150 g150 g19128 g4,7 g6,9 g
200 g200 g25437 g6,3 g9,2 g
250 g250 g31846 g7,9 g12 g

Câu hỏi về cá ch trình biển

100 g cá ch trình biển có bao nhiêu calo?

100 g cá ch trình biển có 127 kcal, gồm 18 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

50 g cá ch trình biển có bao nhiêu calo?

50 g cá ch trình biển có 64 kcal, gồm 9,2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g cá ch trình biển có bao nhiêu calo?

150 g cá ch trình biển có 191 kcal, gồm 28 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

200 g cá ch trình biển có bao nhiêu calo?

200 g cá ch trình biển có 254 kcal, gồm 37 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

250 g cá ch trình biển có bao nhiêu calo?

250 g cá ch trình biển có 318 kcal, gồm 46 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26127 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ