Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá lịch biển
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt, sống
114
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo4,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 114 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B12 3 µg 125%
Khoáng chất
- Canxi 71 mg 5%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 270 mg 22%
- Kali 240 mg 5%
- Kẽm 0,9 mg 8%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,01 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 114 | 18 g | 0 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 9,1 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 171 | 27 g | 0 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 228 | 36 g | 0 g | 9,2 g |
| 250 g | 250 g | 285 | 45 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá lịch biển
100 g Cá lịch biển có bao nhiêu calo?
100 g Cá lịch biển có 114 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
50 g Cá lịch biển có bao nhiêu calo?
50 g Cá lịch biển có 57 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Cá lịch biển có bao nhiêu calo?
150 g Cá lịch biển có 171 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
200 g Cá lịch biển có bao nhiêu calo?
200 g Cá lịch biển có 228 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
250 g Cá lịch biển có bao nhiêu calo?
250 g Cá lịch biển có 285 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-035 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ