Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 31 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 44 mg 3%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7111 g0 g2,9 g
50 g50 g365,7 g0 g1,5 g
150 g150 g10717 g0 g4,4 g
200 g200 g14223 g0 g5,8 g
250 g250 g17828 g0 g7,3 g

Câu hỏi về Cá chình biển

100 g Cá chình biển có bao nhiêu calo?

100 g Cá chình biển có 71 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Cá chình biển có bao nhiêu calo?

50 g Cá chình biển có 36 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Cá chình biển có bao nhiêu calo?

150 g Cá chình biển có 107 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Cá chình biển có bao nhiêu calo?

200 g Cá chình biển có 142 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Cá chình biển có bao nhiêu calo?

250 g Cá chình biển có 178 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-037 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ