Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá chاơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín (trung bình)
213
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 213 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Iốt 8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 213 | 22 g | – | 14 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 11 g | – | 6,9 g |
| 150 g | 150 g | 320 | 33 g | – | 21 g |
| 200 g | 200 g | 426 | 44 g | – | 28 g |
| 250 g | 250 g | 533 | 55 g | – | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá chاơ
100 g Cá chاơ có bao nhiêu calo?
100 g Cá chاơ có 213 kcal, gồm 22 g đạm, – carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Cá chاơ có bao nhiêu calo?
50 g Cá chاơ có 107 kcal, gồm 11 g đạm, – carbohydrate và 6,9 g chất béo.
150 g Cá chاơ có bao nhiêu calo?
150 g Cá chاơ có 320 kcal, gồm 33 g đạm, – carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Cá chاơ có bao nhiêu calo?
200 g Cá chاơ có 426 kcal, gồm 44 g đạm, – carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Cá chاơ có bao nhiêu calo?
250 g Cá chاơ có 533 kcal, gồm 55 g đạm, – carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26999 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ