Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cá chاơ

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

310
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0 g
Chất béo28 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 310 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 28 g 36%
  • Chất béo bão hòa 7,9 g 40%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 46 mg 2%
  • Cholesterol 108 mg 36%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1800 µg 200%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 30 µg 150%
  • Vitamin E 8 mg 53%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 4,4 µg 183%
  • Choline 65 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 35 mg 3%
  • Sắt 0,35 mg 2%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 256 mg 5%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 26,3 µg 48%
  • Iốt 13,4 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31015 g0 g28 g
50 g50 g1557,6 g0 g14 g
150 g150 g46523 g0 g42 g
200 g200 g61930 g0 g55 g
250 g250 g77438 g0 g69 g

Câu hỏi về Cá chاơ

Lươn có cần làm sạch nhớt trước khi nấu không?

Có. Xát lươn với muối hạt hoặc chà bằng chút giấm, rửa sạch rồi bỏ ruột; nếu mua lươn đã làm sẵn, lau khô trước khi ướp để gia vị bám đều.

Nướng lươn thế nào để da xém mà thịt vẫn mềm?

Thấm khô, phết lớp dầu mỏng và nướng trên vỉ ở khoảng 200 °C. Trở mặt sau vài phút; nướng đến khi phần thịt dày nhất chín đục hoàn toàn, rồi phết sốt ở lượt cuối để đường trong sốt không cháy.

Lươn thường được nấu thành những món gì?

Lươn om chuối đậu, cháo lươn và miến lươn là những món quen thuộc. Với lươn nướng, bạn có thể ăn cùng cơm hoặc cuốn rau thơm, bánh tráng.

Chọn lươn tươi thế nào?

Chọn con còn sống, cử động linh hoạt, thân nguyên vẹn và không có mùi lạ. Nếu mua lươn đã làm sạch, chọn miếng thịt săn, bề mặt ẩm nhưng không nhớt bất thường.

Lươn tươi bảo quản được bao lâu?

Lươn đã làm sạch nên được nấu hoặc cấp đông sớm; đựng kín và để lạnh, dùng trong một đến hai ngày. Lươn đã nấu chín cũng cần cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong vài ngày.

Có ăn lươn sống hoặc tái được không?

Không nên. Nấu lươn chín hoàn toàn; thịt ở phần dày nhất phải nóng đều và không còn trong hoặc sống.

Lươn có gì khác cá chình?

Trong cách gọi thông thường, lươn và cá chình là những tên có thể chỉ các loài khác nhau, dù hình dáng dài khá giống nhau. Khi mua, hỏi rõ tên loài hoặc cách chế biến phù hợp, vì độ béo và kết cấu thịt có thể khác.

Nguồn: Frida (Denmark) 1248 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ