Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lươn
Calo và thông tin dinh dưỡng
om không dầu mỡ
284
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb0 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 284 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 284 | 14 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 7,1 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 426 | 21 g | 0 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 568 | 28 g | 0 g | 51 g |
| 250 g | 250 g | 710 | 36 g | 0 g | 63 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lươn
100 g Lươn có bao nhiêu calo?
100 g Lươn có 284 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Lươn có bao nhiêu calo?
50 g Lươn có 142 kcal, gồm 7,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Lươn có bao nhiêu calo?
150 g Lươn có 426 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
200 g Lươn có bao nhiêu calo?
200 g Lươn có 568 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
250 g Lươn có bao nhiêu calo?
250 g Lươn có 710 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T041142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ