Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lươn
Calo và thông tin dinh dưỡng
rán không dầu mỡ, trên chảo
309
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 309 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 27 g 34%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 309 | 17 g | 0 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 155 | 8,5 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 464 | 25 g | 0 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 618 | 34 g | 0 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 773 | 42 g | 0 g | 67 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lươn
100 g Lươn có bao nhiêu calo?
100 g Lươn có 309 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Lươn có bao nhiêu calo?
50 g Lươn có 155 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Lươn có bao nhiêu calo?
150 g Lươn có 464 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
200 g Lươn có bao nhiêu calo?
200 g Lươn có 618 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
250 g Lươn có bao nhiêu calo?
250 g Lươn có 773 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 67 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T041182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ