Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lươn
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu trong nước muối, tự làm
382
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0 g
Chất béo36 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 382 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 36 g 46%
- Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 382 | 16 g | 0 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 191 | 7,9 g | 0 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 573 | 24 g | 0 g | 54 g |
| 200 g | 200 g | 764 | 32 g | 0 g | 72 g |
| 250 g | 250 g | 955 | 40 g | 0 g | 90 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lươn
100 g Lươn có bao nhiêu calo?
100 g Lươn có 382 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g Lươn có bao nhiêu calo?
50 g Lươn có 191 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Lươn có bao nhiêu calo?
150 g Lươn có 573 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
200 g Lươn có bao nhiêu calo?
200 g Lươn có 764 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 72 g chất béo.
250 g Lươn có bao nhiêu calo?
250 g Lươn có 955 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 90 g chất béo.
Nguồn: slv 1302 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ