Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lươn
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con đã bỏ ruột, hun khói nóng, hun khói dạng tròn
347
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 347 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 31 g 39%
- Chất béo bão hòa 7,3 g 37%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 347 | 19 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 174 | 9,6 g | 0 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 521 | 29 g | 0 g | 46 g |
| 200 g | 200 g | 694 | 38 g | 0 g | 61 g |
| 250 g | 250 g | 868 | 48 g | 0 g | 76 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lươn
100 g Lươn có bao nhiêu calo?
100 g Lươn có 347 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Lươn có bao nhiêu calo?
50 g Lươn có 174 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Lươn có bao nhiêu calo?
150 g Lươn có 521 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
200 g Lươn có bao nhiêu calo?
200 g Lươn có 694 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.
250 g Lươn có bao nhiêu calo?
250 g Lươn có 868 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 76 g chất béo.
Nguồn: slv 1277 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ