Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hun khói
Calo và thông tin dinh dưỡng
bao gồm lươn và cá hồi, hun khói
151
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo4,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 151 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 151 | 28 g | 0 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 14 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 227 | 42 g | 0 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 302 | 56 g | 0 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 378 | 70 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hun khói
100 g Cá hun khói có bao nhiêu calo?
100 g Cá hun khói có 151 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Cá hun khói có bao nhiêu calo?
50 g Cá hun khói có 76 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Cá hun khói có bao nhiêu calo?
150 g Cá hun khói có 227 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
200 g Cá hun khói có bao nhiêu calo?
200 g Cá hun khói có 302 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
250 g Cá hun khói có bao nhiêu calo?
250 g Cá hun khói có 378 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008314 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ