Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 208 kcal —
  • Chất đạm 9,3 g 19%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2089,3 g2 g18 g
50 g50 g1044,7 g1 g9 g
150 g150 g31214 g3 g27 g
200 g200 g41619 g3,9 g36 g
250 g250 g52023 g4,9 g45 g

Câu hỏi về Lươn

100 g Lươn có bao nhiêu calo?

100 g Lươn có 208 kcal, gồm 9,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Lươn có bao nhiêu calo?

50 g Lươn có 104 kcal, gồm 4,7 g đạm, 1 g carbohydrate và 9 g chất béo.

150 g Lươn có bao nhiêu calo?

150 g Lươn có 312 kcal, gồm 14 g đạm, 3 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Lươn có bao nhiêu calo?

200 g Lươn có 416 kcal, gồm 19 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Lươn có bao nhiêu calo?

250 g Lươn có 520 kcal, gồm 23 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 45 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y670113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ