Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 437 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 41 g 52%
  • Chất béo bão hòa 10 g 51%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g43716 g3,2 g41 g
50 g50 g2198,1 g1,6 g20 g
150 g150 g65624 g4,8 g61 g
200 g200 g87432 g6,4 g81 g
250 g250 g109340 g8 g101 g

Câu hỏi về Lươn

100 g Lươn có bao nhiêu calo?

100 g Lươn có 437 kcal, gồm 16 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 41 g chất béo.

50 g Lươn có bao nhiêu calo?

50 g Lươn có 219 kcal, gồm 8,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Lươn có bao nhiêu calo?

150 g Lươn có 656 kcal, gồm 24 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 61 g chất béo.

200 g Lươn có bao nhiêu calo?

200 g Lươn có 874 kcal, gồm 32 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 81 g chất béo.

250 g Lươn có bao nhiêu calo?

250 g Lươn có 1093 kcal, gồm 40 g đạm, 8 g carbohydrate và 101 g chất béo.

Nguồn: slv 1303 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ