Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 153 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,8 g 11%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 51 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19,5 µg 2%
- Vitamin D 18,7 µg 93%
- Vitamin K 5,4 µg 5%
- Vitamin B12 4,7 µg 194%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Phốt pho 216 mg 17%
- Selen 26 µg 47%
- Iốt 19,2 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 153 | 19 g | 0 g | 8,8 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 9,2 g | 0 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 229 | 28 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 306 | 37 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 382 | 46 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hồi vân
Áp chảo cá hồi vân thế nào để da giòn mà thịt không khô?
Thấm khô mặt da, đặt cá mặt da xuống chảo nóng có chút dầu và áp chảo khoảng 4–5 phút; lật mặt, nấu thêm 2–3 phút với miếng phi lê dày khoảng 2 cm. Cá chín khi phần giữa đạt 63 °C và thịt dễ tách thành thớ.
Nướng cá hồi vân nguyên con trong bao lâu?
Nhồi vài lát chanh và thì là vào bụng cá, phết dầu rồi nướng ở 200 °C khoảng 20–25 phút với cá nặng chừng 500–700 g. Cá chín khi thịt gần xương đục màu và tách dễ dàng.
Cá hồi vân hợp với món ăn kèm nào?
Vị cá béo nhẹ hợp với chanh, thì là, tỏi, bơ và rau thơm; ăn cùng khoai tây, cơm hoặc rau củ nướng đều hợp. Cá cũng thường được hun khói, làm pâté hoặc dùng trong món cá nướng giấy bạc.
Cá hồi vân tươi nên bảo quản thế nào?
Giữ cá trong ngăn mát lạnh nhất và chế biến trong vòng 1–2 ngày; đặt cá trong hộp kín trên đá lạnh, tránh để nước đá tan ngâm cá. Muốn để lâu hơn, chia phần, bọc kín và cấp đông.
Có thể thay cá hồi vân bằng cá hồi biển không?
Được, nhất là khi áp chảo hoặc nướng; cá hồi biển thường có vị đậm và thịt béo hơn. Theo mỗi 100 g, cá hồi biển có 110 kcal và 20 g protein, so với 153 kcal và 18 g protein của cá hồi vân.
Cá hồi vân có phải là cá hồi không?
Dù tên gọi có chữ “cá hồi”, cá hồi vân thuộc nhóm cá hồi trout, không phải cá hồi biển thường được gọi là salmon. Cá sống ở nước ngọt hoặc di cư ra biển, và thường có dải màu hồng ánh cầu vồng dọc thân.
Cá hồi vân nổi bật về vitamin và khoáng chất nào?
Cá hồi vân là nguồn vitamin D và vitamin B12; selenium cũng đáng chú ý. Trong mỗi 100 g có 18,7 µg vitamin D, 4,7 µg vitamin B12 và 26 µg selenium.
Nguồn: Frida (Denmark) 774 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ