Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 244 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 318 mg 14%
  • Cholesterol 83,4 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 63,8 µg 7%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 8,3 µg 41%
  • Vitamin E 2,8 mg 18%
  • Vitamin K 11 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 8,4 mg 53%
  • Vitamin B6 0,48 mg 28%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 4,4 µg 183%

Khoáng chất

  • Canxi 137 mg 11%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 28,1 mg 7%
  • Phốt pho 284 mg 23%
  • Kali 439 mg 9%
  • Kẽm 0,64 mg 6%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 16,5 µg 30%
  • Iốt 44,5 µg 30%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24418 g4,6 g17 g
50 g50 g1229,2 g2,3 g8,5 g
150 g150 g36628 g6,9 g25 g
200 g200 g48837 g9,2 g34 g
250 g250 g61046 g12 g42 g

Câu hỏi về Cá hồi vân

100 g Cá hồi vân có bao nhiêu calo?

100 g Cá hồi vân có 244 kcal, gồm 18 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Cá hồi vân có bao nhiêu calo?

50 g Cá hồi vân có 122 kcal, gồm 9,2 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

150 g Cá hồi vân có bao nhiêu calo?

150 g Cá hồi vân có 366 kcal, gồm 28 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Cá hồi vân có bao nhiêu calo?

200 g Cá hồi vân có 488 kcal, gồm 37 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Cá hồi vân có bao nhiêu calo?

250 g Cá hồi vân có 610 kcal, gồm 46 g đạm, 12 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 8063 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ