Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 150 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 56 mg 2%
  • Cholesterol 69 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15 µg 2%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 7 µg 35%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 5,8 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
  • Vitamin B6 0,35 mg 20%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 6,3 µg 263%

Khoáng chất

  • Canxi 86 mg 7%
  • Sắt 0,38 mg 2%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 269 mg 22%
  • Kali 448 mg 10%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 13,2 µg 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15023 g0 g5,8 g
50 g50 g7512 g0 g2,9 g
150 g150 g22534 g0 g8,7 g
200 g200 g30046 g0 g12 g
250 g250 g37557 g0 g15 g

Câu hỏi về Cá hồi cầu vồng hoang dã

100 g Cá hồi cầu vồng hoang dã có bao nhiêu calo?

100 g Cá hồi cầu vồng hoang dã có 150 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g Cá hồi cầu vồng hoang dã có bao nhiêu calo?

50 g Cá hồi cầu vồng hoang dã có 75 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Cá hồi cầu vồng hoang dã có bao nhiêu calo?

150 g Cá hồi cầu vồng hoang dã có 225 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

200 g Cá hồi cầu vồng hoang dã có bao nhiêu calo?

200 g Cá hồi cầu vồng hoang dã có 300 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Cá hồi cầu vồng hoang dã có bao nhiêu calo?

250 g Cá hồi cầu vồng hoang dã có 375 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3206 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ