Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lươn
Calo và thông tin dinh dưỡng
hun khói nóng, hun khói dạng dẹt
428
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo40 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 428 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 40 g 52%
- Chất béo bão hòa 9,6 g 48%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 428 | 18 g | 0 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 214 | 8,9 g | 0 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 642 | 27 g | 0 g | 60 g |
| 200 g | 200 g | 856 | 36 g | 0 g | 80 g |
| 250 g | 250 g | 1070 | 45 g | 0 g | 101 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lươn
100 g Lươn có bao nhiêu calo?
100 g Lươn có 428 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Lươn có bao nhiêu calo?
50 g Lươn có 214 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
150 g Lươn có bao nhiêu calo?
150 g Lươn có 642 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 60 g chất béo.
200 g Lươn có bao nhiêu calo?
200 g Lươn có 856 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.
250 g Lươn có bao nhiêu calo?
250 g Lươn có 1070 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 101 g chất béo.
Nguồn: slv 1293 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ