Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 137 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,5 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 60 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 4,7 mg 29%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Vitamin B12 4 µg 167%

Khoáng chất

  • Canxi 85 mg 7%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 320 mg 26%
  • Kali 290 mg 6%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,24 mg 27%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13722 g0 g5,5 g
50 g50 g6911 g0 g2,8 g
150 g150 g20633 g0 g8,3 g
200 g200 g27443 g0 g11 g
250 g250 g34354 g0 g14 g

Câu hỏi về Cá chình biển

100 g Cá chình biển có bao nhiêu calo?

100 g Cá chình biển có 137 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

50 g Cá chình biển có bao nhiêu calo?

50 g Cá chình biển có 69 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

150 g Cá chình biển có bao nhiêu calo?

150 g Cá chình biển có 206 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

200 g Cá chình biển có bao nhiêu calo?

200 g Cá chình biển có 274 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Cá chình biển có bao nhiêu calo?

250 g Cá chình biển có 343 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-036 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ