Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 41 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 46 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 5,6 µg 28%
- Vitamin E 0,84 mg 6%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
- Choline 60,8 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,29 mg 2%
- Magiê 41 mg 10%
- Phốt pho 194 mg 16%
- Kali 256 mg 5%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 36,5 µg 66%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 18 g | 0 g | 2 g |
| 1 khẩu phần | 129 g | 125 | 24 g | 0 g | 2,6 g |
| 2 khẩu phần | 258 g | 250 | 48 g | 0 g | 5,2 g |
| ½ khẩu phần | 64,5 g | 63 | 12 g | 0 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 387 g | 375 | 71 g | 0 g | 7,7 g |
| 4 khẩu phần | 516 g | 501 | 95 g | 0 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 9,2 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 28 g | 0 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 37 g | 0 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 46 g | 0 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá vược biển
Phi lê cá vược biển nướng bao lâu thì chín?
Làm nóng lò ở 200 °C, đặt phi lê lên khay và nướng khoảng 12–15 phút, tùy độ dày. Cá chín khi thịt chuyển đục và dễ tách thành thớ; phần dày nhất nên đạt 63 °C.
Áp chảo cá vược biển sao cho da giòn mà thịt không khô?
Thấm thật khô mặt da, rạch nhẹ vài đường nếu da dày, rồi đặt cá phía da xuống chảo nóng có chút dầu. Ép nhẹ trong phút đầu, áp chảo phần da khoảng 4–5 phút và lật mặt thịt thêm 1–2 phút.
Cá vược biển hợp với món gì?
Cá có vị thanh, hợp hấp gừng hành và nước tương, nướng giấy bạc với chanh hoặc áp chảo ăn cùng rau củ. Nếu hấp nguyên con, khứa vài đường trên thân để cá chín đều và ngấm gia vị.
Cá vược biển tươi nên chọn và bảo quản thế nào?
Chọn cá có mắt trong, mang đỏ hồng, thịt săn và mùi biển nhẹ; phi lê không nên có mùi chua hay bề mặt nhớt. Giữ cá trong hộp kín ở ngăn lạnh và chế biến trong vòng 1–2 ngày; muốn để lâu hơn thì cấp đông.
Một khẩu phần cá vược biển cung cấp bao nhiêu protein?
Một miếng phi lê cỡ 129 g cung cấp 24 g protein. Cá cũng là nguồn selenium.
Cá vược biển khác cá tráp ở điểm nào về protein?
Cá vược biển có 18 g protein trên 100 g, còn cá tráp có 17,5 g. Cá tráp thường có vị đậm hơn một chút, nên hợp với cách nướng hoặc áp chảo đơn giản.
Có nên ăn cá vược biển sống không?
Không nên ăn cá sống nếu bạn không biết rõ nguồn và cách xử lý dành riêng cho món ăn sống. Nấu cá đến khi thịt đục và dễ tách thớ; với cá dành để ăn sống, việc cấp đông phù hợp giúp giảm nguy cơ ký sinh trùng nhưng không loại bỏ mọi rủi ro.
Nguồn: USDA FoodData Central 175142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ