Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá vược biển
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhiều loài, đã nấu chín, bằng nhiệt khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 87 mg 4%
- Cholesterol 53 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 64 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 53 mg 13%
- Phốt pho 248 mg 20%
- Kali 328 mg 7%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 46,8 µg 85%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 24 g | 0 g | 2,6 g |
| 1 khẩu phần | 101 g | 125 | 24 g | 0 g | 2,6 g |
| 2 khẩu phần | 202 g | 250 | 48 g | 0 g | 5,2 g |
| ½ khẩu phần | 50,5 g | 63 | 12 g | 0 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 303 g | 376 | 72 g | 0 g | 7,8 g |
| 4 khẩu phần | 404 g | 501 | 96 g | 0 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 12 g | 0 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 35 g | 0 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 47 g | 0 g | 5,1 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 59 g | 0 g | 6,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá vược biển
Cá vược biển nướng bao lâu thì chín?
Thấm khô phi lê, phết chút dầu và nướng ở 200 °C khoảng 10–12 phút, tùy độ dày. Cá chín khi thịt đục, dễ tách thành thớ; nếu có nhiệt kế, phần dày nhất nên đạt 63 °C.
Làm cá vược biển áp chảo sao cho da giòn mà thịt không khô?
Thấm da thật khô, rạch nhẹ vài đường rồi đặt mặt da xuống chảo nóng có ít dầu; ép nhẹ trong khoảng 20 giây đầu để da không cong. Áp chảo mặt da 4–5 phút, lật cá và nấu thêm 1–2 phút.
Cá vược biển hợp với gia vị và món ăn nào?
Vị cá thanh hợp với chanh, tỏi, thì là, rau mùi và gừng. Bạn có thể hấp với gừng, hành lá và xì dầu, hoặc nướng nguyên con rồi ăn cùng rau củ và cơm.
Chọn cá vược biển tươi thế nào?
Chọn cá có mùi biển nhẹ, mắt trong, mang đỏ hồng và thịt đàn hồi khi ấn nhẹ. Nếu mua phi lê, bề mặt nên ẩm nhưng không nhớt, thịt chắc và không có mùi khai.
Cá vược biển tươi để tủ lạnh được bao lâu?
Cất cá trong ngăn lạnh ở 4 °C hoặc thấp hơn và nấu trong vòng 1–2 ngày. Để lâu hơn thì gói kín, cấp đông; rã đông qua đêm trong ngăn mát thay vì để trên bàn bếp.
Cá vược biển có nhiều protein không?
Một phi lê điển hình khoảng 101 g cung cấp 24 g protein. Cá cũng có selenium đáng kể: 46,8 µg trong 100 g.
Cá vược biển khác cá mú ở điểm nào?
Cá mú có nhiều protein hơn một chút, với 24,8 g mỗi 100 g so với 24 g trong cá vược biển. Cá mú ít chất béo hơn, còn cá vược biển có kết cấu thịt mềm và vị nhẹ, dễ hợp với cách hấp hoặc áp chảo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173694 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ