Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 168 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 9,8 g 13%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 72 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 34 µg 4%
  • Vitamin E 0,48 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,39 mg 33%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 3 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
  • Vitamin B6 0,37 mg 22%
  • Biotin (B7) 2,5 µg 8%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 202 mg 16%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 29 µg 53%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16820 g0 g9,8 g
50 g50 g8410 g0 g4,9 g
150 g150 g25230 g0 g15 g
200 g200 g33640 g0 g20 g
250 g250 g42050 g0 g25 g

Câu hỏi về Cá vược

100 g Cá vược có bao nhiêu calo?

100 g Cá vược có 168 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

50 g Cá vược có bao nhiêu calo?

50 g Cá vược có 84 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Cá vược có bao nhiêu calo?

150 g Cá vược có 252 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Cá vược có bao nhiêu calo?

200 g Cá vược có 336 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Cá vược có bao nhiêu calo?

250 g Cá vược có 420 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-385 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ