Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 151 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,85 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Biotin (B7) 4,5 µg 15%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 1,1 µg 46%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 163 mg 13%
  • Kali 260 mg 6%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 83 µg 151%
  • Iốt 31 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9122 g0 g0,6 g
50 g50 g4611 g0 g0,3 g
150 g150 g13732 g0 g0,9 g
200 g200 g18243 g0 g1,2 g
250 g250 g22854 g0 g1,5 g

Câu hỏi về Cá bतn

100 g Cá bतn có bao nhiêu calo?

100 g Cá bतn có 91 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Cá bतn có bao nhiêu calo?

50 g Cá bतn có 46 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cá bतn có bao nhiêu calo?

150 g Cá bतn có 137 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Cá bतn có bao nhiêu calo?

200 g Cá bतn có 182 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Cá bतn có bao nhiêu calo?

250 g Cá bतn có 228 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-380 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ