Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 115 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,73 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 4,3 mg 27%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Biotin (B7) 4,3 µg 14%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 124 mg 10%
  • Kali 177 mg 4%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 50 µg 91%
  • Iốt 23 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7317 g0 g0,7 g
50 g50 g378,4 g0 g0,4 g
150 g150 g11025 g0 g1,1 g
200 g200 g14633 g0 g1,4 g
250 g250 g18342 g0 g1,8 g

Câu hỏi về Cá bतn

100 g Cá bतn có bao nhiêu calo?

100 g Cá bतn có 73 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Cá bतn có bao nhiêu calo?

50 g Cá bतn có 37 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cá bतn có bao nhiêu calo?

150 g Cá bतn có 110 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Cá bतn có bao nhiêu calo?

200 g Cá bतn có 146 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Cá bतn có bao nhiêu calo?

250 g Cá bतn có 183 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-379 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ