Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 95 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 150 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,95 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 5 mg 31%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Biotin (B7) 5 µg 17%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 1,3 µg 54%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Magiê 34 mg 8%
  • Phốt pho 161 mg 13%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 65 µg 118%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9522 g0 g0,9 g
50 g50 g4811 g0 g0,5 g
150 g150 g14333 g0 g1,4 g
200 g200 g19043 g0 g1,8 g
250 g250 g23854 g0 g2,3 g

Câu hỏi về Cá bลม chanh

100 g Cá bลม chanh có bao nhiêu calo?

100 g Cá bลม chanh có 95 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Cá bลม chanh có bao nhiêu calo?

50 g Cá bลม chanh có 48 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cá bลม chanh có bao nhiêu calo?

150 g Cá bลม chanh có 143 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Cá bลม chanh có bao nhiêu calo?

200 g Cá bลม chanh có 190 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Cá bลม chanh có bao nhiêu calo?

250 g Cá bลม chanh có 238 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-478 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ