Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 175 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,68 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%
  • Biotin (B7) 38,4 µg 128%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 1,5 µg 63%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 187 mg 15%
  • Kali 269 mg 6%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Selen 41 µg 75%
  • Iốt 37 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9120 g0 g1,4 g
50 g50 g469,8 g0 g0,7 g
150 g150 g13729 g0 g2,1 g
200 g200 g18239 g0 g2,8 g
250 g250 g22849 g0 g3,5 g

Câu hỏi về Cá bלn

100 g Cá bלn có bao nhiêu calo?

100 g Cá bלn có 91 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Cá bלn có bao nhiêu calo?

50 g Cá bלn có 46 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Cá bלn có bao nhiêu calo?

150 g Cá bלn có 137 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Cá bלn có bao nhiêu calo?

200 g Cá bלn có 182 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Cá bלn có bao nhiêu calo?

250 g Cá bלn có 228 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-435 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ