Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá bלn
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt, hấp
91
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 175 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,68 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Biotin (B7) 38,4 µg 128%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 187 mg 15%
- Kali 269 mg 6%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Selen 41 µg 75%
- Iốt 37 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 20 g | 0 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 9,8 g | 0 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 29 g | 0 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 39 g | 0 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 49 g | 0 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá bלn
100 g Cá bלn có bao nhiêu calo?
100 g Cá bלn có 91 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Cá bלn có bao nhiêu calo?
50 g Cá bלn có 46 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Cá bלn có bao nhiêu calo?
150 g Cá bלn có 137 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Cá bלn có bao nhiêu calo?
200 g Cá bלn có 182 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Cá bלn có bao nhiêu calo?
250 g Cá bלn có 228 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-435 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ