Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá bơn plaice
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ, trên chảo
82
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 18 g | 0 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 8,9 g | 0 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 27 g | 0 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 35 g | 0 g | 2,5 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 44 g | 0 g | 3,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá bơn plaice
100 g Cá bơn plaice có bao nhiêu calo?
100 g Cá bơn plaice có 82 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Cá bơn plaice có bao nhiêu calo?
50 g Cá bơn plaice có 41 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Cá bơn plaice có bao nhiêu calo?
150 g Cá bơn plaice có 123 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Cá bơn plaice có bao nhiêu calo?
200 g Cá bơn plaice có 164 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
250 g Cá bơn plaice có bao nhiêu calo?
250 g Cá bơn plaice có 205 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T305282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ