Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá bלn
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần thịt, hấp, phi-lê cân có xương và da
68
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 130 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Biotin (B7) 28,4 µg 95%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,09 mg 1%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 139 mg 11%
- Kali 200 mg 4%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Selen 31 µg 56%
- Iốt 27 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 15 g | 0 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 7,3 g | 0 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 22 g | 0 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 29 g | 0 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 36 g | 0 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Phi-lê cá bдnchỉ thịt, nướng vỉ, cân cả da71 kcal / 100 g
- Cá bלn tẩm bột chiênchiên trong dầu trộn257 kcal / 100 g
- Cá bלệtchỉ phần thịt, hấp, cân có xương và da57 kcal / 100 g
- Cá bơnsống86 kcal / 100 g
- Phi lê cá bơn saochần, có muối97 kcal / 100 g
- Phi lê cá bơntẩm bột mì, chiên94 kcal / 100 g
- Cáwhitingchỉ thịt, hấp, cân có cả xương và da85 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá bלn
100 g Cá bלn có bao nhiêu calo?
100 g Cá bלn có 68 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Cá bלn có bao nhiêu calo?
50 g Cá bלn có 34 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Cá bלn có bao nhiêu calo?
150 g Cá bלn có 102 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
200 g Cá bלn có bao nhiêu calo?
200 g Cá bלn có 136 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
250 g Cá bלn có bao nhiêu calo?
250 g Cá bלn có 170 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 16-480 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ