Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6313 g0 g1 g
50 g50 g326,7 g0 g0,5 g
150 g150 g9520 g0 g1,6 g
200 g200 g12627 g0 g2,1 g
250 g250 g15833 g0 g2,6 g

Câu hỏi về Cá bơn

100 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

100 g Cá bơn có 63 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

50 g Cá bơn có 32 kcal, gồm 6,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

150 g Cá bơn có 95 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

200 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

200 g Cá bơn có 126 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

250 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

250 g Cá bơn có 158 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) T305232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ